怕人地 phạ nhân địa Hán Việt: phạ nhân địa Tổng quan kinh khủng, khủng khiếp một cách tồi tệ, cực kỳ Cấu tạo: 怕 (phạ) + 人 (nhân) + 地 (địa)Hán Việtphạ nhân địaTừ loạitrạngCấu tạo怕 + 人 + 地 · phạ + nhân + địa nghĩa thành phần: phạ + nhân + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghê rợnMainlandKaggle Zh-Vi horridly Từ liên quan Gần nghĩa人地生疏 · 怕人 · 人地两生 · 人地 · 人地不宜 · 人地两宜 · 人地比率 · 人地相宜