怖忌

phố kị

Hán Việt: phố kị

Tổng quan

Cấu tạo: 怖 (phố) + 忌 (kị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

忌中 · 忌事 · 忌刻 · 忌口 · 忌嘴 · 忌妒 · 忌局 · 忌忌