怳忽

hoảng hốt

Hán Việt: hoảng hốt

Tổng quan

Cấu tạo: 怳 (hoảng) + 忽 (hốt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

忽哨 · 忽地 · 忽布 · 忽律 · 忽微 · 忽忽 · 忽悠 · 忽然