恍神

huǎng shénhoảng thần

Hán Việt: hoảng thần · Pinyin: huǎng shén

Tổng quan

mải mê suy nghĩ đâu đâu

Cấu tạo: 恍 (hoảng) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất tập trung

Eng

  • Cihui to be off in another world; to suffer a lapse in concentration

Từ liên quan

Gần nghĩa

恍如 · 恍忽 · 恍悟 · 恍惚 · 恍然 · 恍若 · 神主 · 神交