恨小非君子,無毒不丈夫
Pinyin: hèn xiǎo fēi jūn zǐ,wú dú bù zhàng fū
Tổng quan
Cấu tạo: 恨 (hận) + 小 (tiểu) + 非 (phi) + 君 (quân) + 子 (tử) + , + 無 (vô) + 毒 (độc) + 不 (bất) + 丈 (trượng) + 夫 (phu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 君子:有才德的人;丈夫:有志气、有作为的男子。对仇敌要痛恨,打击要坚决彻底。指坏人心狠手辣。