恭惟

gōng weicung duy

Hán Việt: cung duy · Pinyin: gōng wei

Tổng quan

nịnh; nịnh hót; tâng bốc; xu nịnh; nịnh bợ; lấy lòng

Cấu tạo: 恭 (cung) + 惟 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ biến thể của 恭維, 恭维[gōng wei]; Kính trọng tưởng nhớ tới.; Tính trọng tưởng nhớ tới.; nịnh; nịnh hót; tâng bốc; xu nịnh; nịnh bợ; lấy lòng; nịnh hót; tâng bốc; xu nịnh; nịnh bợ; lấy lòng

Eng

  • Cihui variant of 恭維; 恭维
  • Tần suất từ variant of 恭維, 恭维[gong1 wei5]

other

  • Nguồn khác Kính trọng tưởng nhớ tới

Từ liên quan

Gần nghĩa

恭丞 · 恭人 · 恭候 · 恭凳 · 恭喜 · 恭城 · 恭敬 · 恭服