恭服

cung phục

Hán Việt: cung phục

Tổng quan

sự quỳ lạy, sự cúi lạy sát đất, sự khấu đầu lạy tạ, (nghĩa bóng) sự khúm núm, sự quỵ luỵ, quỳ lạy, cúi lạy sát đất, khấu đầu lạy tạ, (nghĩa bóng) khúm núm, quỵ luỵ

Cấu tạo: 恭 (cung) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cúi lạy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kowtow

Từ liên quan

Gần nghĩa

恭丞 · 恭人 · 恭候 · 恭凳 · 恭喜 · 恭城 · 恭惟 · 恭敬