恭肅

cung túc

Hán Việt: cung túc

Tổng quan

khiêm tốn lễ độ

Cấu tạo: 恭 (cung) + 肅 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 恭肅 gōngsù v.p. respectful and serious

Eng

  • Cihui 恭肅 gōngsù v.p. respectful and serious

Từ liên quan

Gần nghĩa

恭丞 · 恭人 · 恭候 · 恭凳 · 恭喜 · 恭城 · 恭惟 · 恭敬