悔意
hối ý
Hán Việt: hối ý · Pinyin: huǐ yì
Tổng quan
ăn năn
後悔的意念。如:「即使判刑確定,那幫歹徒仍毫無悔意。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hối ý
- Tần suất từ ăn năn
- Biên soạn 悔意 huǐyì n. regret M:¹fèn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 後悔的意念。如:「即使判刑確定,那幫歹徒仍毫無悔意。」
Eng
- Cihui remorse
- Tần suất từ 悔意 huǐyì n. regret M:¹fèn