情緒商數

qíng xù shāng shùtình tự thương sổ

Hán Việt: tình tự thương sổ · Pinyin: qíng xù shāng shù

Tổng quan

chỉ số thông minh cảm xúc (EQ)

Cấu tạo: 情 (tình) + 緒 (tự) + 商 (thương) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ số cảm xúc
  • Google Alex v6 EQ

Eng

  • Cihui emotional intelligence quotient (EQ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

情緒高漲 · 情緒價值 · 情緒智商 · 情绪激动 · 情緒狀態 · 情绪不定地 · 情緒化 · 情緒性