惇典

dūn diǎnđôn điển

Hán Việt: đôn điển · Pinyin: dūn diǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓厚其礼敬。 2.指敦厚的典礼。

Cấu tạo: 惇 (đôn) + 典 (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓厚其礼敬。 2.指敦厚的典礼。

Từ liên quan

Gần nghĩa

典借 · 典儀 · 典准 · 典刑 · 典制 · 典則 · 典卖 · 典喪