惏酷

lán kù

Pinyin: lán kù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贪残。

Cấu tạo: 惏 + 酷 (khốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贪残。

Từ liên quan

Gần nghĩa

酷似 · 酷使 · 酷儿 · 酷刑 · 酷吏 · 酷害 · 酷寒 · 酷暑