惨淡/澹经营

Tổng quan

Cấu tạo: 慘 (thảm) + 淡 (đạm) + / + 澹 (đạm) + 經 (kinh) + 營 (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nỗ lực duy trì
  • Biên soạn keep going by painstaking effort

Eng

  • Cihui 慘淡/澹經營 ǎndànjīngyíng f.e. keep going by painstaking effort; Nà jiā gōngsī zài ∼. That company is not doing well in business

Từ liên quan

Gần nghĩa

经营保险业 · 经营农牧业 · 经营批发业 · 经营管理和维护 · 经营管理人员 · 经营管理机构 · 经营情况表