愛戴
ái đái
Hán Việt: ái đái · Pinyin: ài dài
Tổng quan
yêu thương và tôn trọng kính yêu; yêu quý。敬愛並且擁護。
Nghĩa
Việt
- Cihui yêu thương và tôn trọng kính yêu; yêu quý。敬愛並且擁護。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 敬愛、擁戴。《舊唐書.卷一九.懿宗本紀》:「洽三軍愛戴之情,荷千里折衝之寄。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敬爱并且拥护~领袖。
Eng
- CC-CEDICT to love and respect|love and respect
- Cihui to love and respect; love and respect