感性工學

gǎn xìng gōng xuécảm tính công học

Hán Việt: cảm tính công học · Pinyin: gǎn xìng gōng xué

Tổng quan

kỹ thuật cảm tính (thiết kế sản phẩm nhằm tạo ra phản ứng chủ quan cụ thể ở người tiêu dùng) (mượn chữ từ tiếng Nhật 感性工学 "kansei kougaku")

Cấu tạo: 感 (cảm) + 性 (tính) + 工 (công) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật cảm tính

Eng

  • Cihui kansei engineering (product design that aims to engender specific subjective responses in the consumer) (orthographic borrowing from Japanese 感性工学 "kansei kougaku")

Từ liên quan

Gần nghĩa

感性認識 · 工學院 · 工學學士 · 工學碩士 · 感性文化 · 感性知觉 · 感性知識 · 感性知识