感染性脑膜炎

cảm nhiễm tính não mô viêm

Hán Việt: cảm nhiễm tính não mô viêm

Tổng quan

Cấu tạo: 感 (cảm) + 染 (nhiễm) + 性 (tính) + 腦 (não) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viêm màng não nhiễm trùng
  • Biên soạn infectious meningitis

Eng

  • Cihui 感染性腦膜炎 ǎnrǎnxìng nǎomóyán n. <med.> infectious meningitis

Từ liên quan

Gần nghĩa

感染性腹泻 · 感染梅毒的 · 感染铅毒的 · 感染性休克