感染梅毒的

cảm nhiễm mai độc đích

Hán Việt: cảm nhiễm mai độc đích

Tổng quan

(y học) (thuộc) bệnh giang mai; có nguồn gốc giang mai, mắc bệnh giang mai

Cấu tạo: 感 (cảm) + 染 (nhiễm) + 梅 (mai) + 毒 (độc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị giang mai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi syphilitic

Từ liên quan

Gần nghĩa

感染性腹泻 · 感染铅毒的 · 感染人数 · 感染性休克 · 感染性脑膜炎