感染性腹泻

gǎn rǎn xìng fù xiècảm nhiễm tính phúc tả

Hán Việt: cảm nhiễm tính phúc tả · Pinyin: gǎn rǎn xìng fù xiè

Tổng quan

tiêu chảy nhiễm khuẩn

Cấu tạo: 感 (cảm) + 染 (nhiễm) + 性 (tính) + 腹 (phúc) + 瀉 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu chảy nhiễm khuẩn
  • Tần suất từ tiêu chảy nhiễm khuẩn

Eng

  • Cihui infective diarrhea
  • Tần suất từ infective diarrhea

Từ liên quan

Gần nghĩa

感染梅毒的 · 感染铅毒的 · 感染人数 · 感染性休克 · 感染性脑膜炎