慈悲道場懺法

từ bi đạo tràng sám pháp

Hán Việt: từ bi đạo tràng sám pháp

Tổng quan

(書名)啟運慈悲道場懺法之略名。☸

Cấu tạo: 慈 (từ) + 悲 (bi) + 道 (đạo) + 场 (tràng) + 忏 (sám) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)啟運慈悲道場懺法之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

慈悲萬行菩薩 · 慈悲为怀的 · 慈悲十二利 · 慈悲十力無畏起 · 慈悲水懺法 · 慈悲 <cm> · 慈悲觀 <cm>