慓輕 Tổng quan Cấu tạo: 慓 + 轻 (khinh)Cấu tạo慓 + 轻 Từ liên quan Gần nghĩa慓悍 · 輕便 · 輕兵 · 輕刑 · 輕安 · 輕忽 · 輕慢 · 輕才