憚事 đạn sự Hán Việt: đạn sự Tổng quan Cấu tạo: 惮 (đạn) + 事 (sự)Hán Việtđạn sựCấu tạo惮 + 事 · đạn + sự nghĩa thành phần: đạn + sự Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假