懿媺

yì měi

Pinyin: yì měi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美善。

Cấu tạo: 懿 (ý) + 媺

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美善。

Từ liên quan

Gần nghĩa

懿亲 · 懿德 · 懿戚 · 懿旨 · 懿望 · 懿濞 · 懿筐 · 懿範