懿鑠

yì shuòý thước

Hán Việt: ý thước · Pinyin: yì shuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"懿烁"。 2.美盛。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

美盛。漢.蔡邕〈太尉李咸碑〉:「懿鑠之美,昭登于上。」

Cấu tạo: 懿 (ý) + 鑠 (thước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốt đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美盛。漢.蔡邕〈太尉李咸碑〉:「懿鑠之美,昭登于上。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

懿親 · 懿德 · 懿戚 · 懿旨 · 懿望 · 懿濞 · 懿筐 · 懿範