戈特霍爾德埃夫萊姆萊辛
qua đặc hoắc nhĩ đức ai phu lai mỗ lai tân
Hán Việt: qua đặc hoắc nhĩ đức ai phu lai mỗ lai tân · Pinyin: gē tè huò ěr dé āi fū lái mǔ lái xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 戈 (qua) + 特 (đặc) + 霍 (hoắc) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 埃 (ai) + 夫 (phu) + 萊 (lai) + 姆 (mỗ) + 萊 (lai) + 辛 (tân)