戈特霍爾德埃夫萊姆萊辛

gē tè huò ěr dé āi fū lái mǔ lái xīn qua đặc hoắc nhĩ đức ai phu lai mỗ lai tân

Hán Việt: qua đặc hoắc nhĩ đức ai phu lai mỗ lai tân · Pinyin: gē tè huò ěr dé āi fū lái mǔ lái xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (đặc) + (hoắc) + (nhĩ) + (đức) + (ai) + (phu) + (lai) + (mỗ) + (lai) + (tân)