成年古代

chéng nián gǔ dàithành niên cổ đại

Hán Việt: thành niên cổ đại · Pinyin: chéng nián gǔ dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言长期以来。

Cấu tạo: 成 (thành) + 年 (niên) + 古 (cổ) + 代 (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言长期以来。

Từ liên quan

Gần nghĩa

成年累月 · 古代巨鸟 · 成年人的 · 古代世界的 · 古代史 · 古代弦乐器 · 古代挪威人 · 古代的