成立一個獨立的調查機構
thành lập nhất cá độc lập đích điều tra ki cấu
Hán Việt: thành lập nhất cá độc lập đích điều tra ki cấu · Pinyin: chéng lì yī gè dú lì de diào chá jī gòu
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 立 (lập) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 獨 (độc) + 立 (lập) + 的 (đích) + 調 (điều) + 查 (tra) + 機 (ki) + 構 (cấu)