成開皆大吉,閉破莫商量
Pinyin: chéng kāi jiē dà jí,bì pò mò shāng liáng
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 開 (khai) + 皆 (giai) + 大 (đại) + 吉 (cát) + , + 閉 (bế) + 破 (phá) + 莫 (mạc) + 商 (thương) + 量 (lượng)
Pinyin: chéng kāi jiē dà jí,bì pò mò shāng liáng
Cấu tạo: 成 (thành) + 開 (khai) + 皆 (giai) + 大 (đại) + 吉 (cát) + , + 閉 (bế) + 破 (phá) + 莫 (mạc) + 商 (thương) + 量 (lượng)