我希望能天天唱歌給你聽

wǒ xī wàng néng tiān tiān chàng gē gěi nǐ tīng ngã hi vọng năng thiên thiên xướng ca cấp nhĩ thính

Hán Việt: ngã hi vọng năng thiên thiên xướng ca cấp nhĩ thính · Pinyin: wǒ xī wàng néng tiān tiān chàng gē gěi nǐ tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngã) + (hi) + (vọng) + (năng) + (thiên) + (thiên) + (xướng) + (ca) + (cấp) + (nhĩ) + (thính)