户外烧烤

hù wài shāo kǎohộ ngoại thiêu khảo

Hán Việt: hộ ngoại thiêu khảo · Pinyin: hù wài shāo kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 戶 (hộ) + 外 (ngoại) + 燒 (thiêu) + 烤 (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nướng ngoài trời

Đức

  • Handedict Grillen im Freien

Từ liên quan

Gần nghĩa

户外工作 · 户外的 · 烧烤酱 · 户外保护 · 户外广告 · 户外照明 · 户外设备 · 户外运动