户外广告

hù wài guǎng gàohộ ngoại quảng cáo

Hán Việt: hộ ngoại quảng cáo · Pinyin: hù wài guǎng gào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

戶外廣告物的總稱,包括固定的,如電子廣告板、廣告牆、霓虹燈、店面帆布、油漆招牌廣告,和移動的,如氣球、公車車體廣告等。

Cấu tạo: 戶 (hộ) + 外 (ngoại) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quảng cáo ngoài trời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戶外廣告物的總稱,包括固定的,如電子廣告板、廣告牆、霓虹燈、店面帆布、油漆招牌廣告,和移動的,如氣球、公車車體廣告等。

Đức

  • Handedict Außenwerbung

Từ liên quan

Gần nghĩa

广告传单 · 广告女郎 · 广告客户 · 广告宣传 · 广告条幅 · 广告节目 · 户外工作 · 广告业