手機數字視頻廣告系統
thủ ki sổ tự thị tần quảng cáo hệ thống
Hán Việt: thủ ki sổ tự thị tần quảng cáo hệ thống · Pinyin: shǒu jī shù zì shì pín guǎng gào xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 視 (thị) + 頻 (tần) + 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 系 (hệ) + 統 (thống)