扎啤

zhā píTRÁT BÌ

Hán Việt: TRÁT BÌ · Pinyin: zhā pí

Tổng quan

bia tươi

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种桶装的鲜啤酒,常用特制的大酒杯盛装饮用。

Cấu tạo: 扎 (trát) + 啤

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bia tươi
  • Biên soạn 扎啤 hāpí <coll.> n. draft beer

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种桶装的鲜啤酒,常用特制的大酒杯盛装饮用。

Eng

  • Cihui draft beer

Đức

  • Handedict Fassbier, frisch gezapftes Bier vom Fass (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

啤酒 · 扎住 · 扎囊 · 扎堆 · 扎实 · 扎寨 · 扎带 · 扎心