把三角皮帶交叉地掛上
bả tam giác bì đái giao xoa địa quải thượng
Hán Việt: bả tam giác bì đái giao xoa địa quải thượng · Pinyin: bǎ sān jiǎo pí dài jiāo chā dì guà shàng
Tổng quan
Cấu tạo: 把 (bả) + 三 (tam) + 角 (giác) + 皮 (bì) + 帶 (đái) + 交 (giao) + 叉 (xoa) + 地 (địa) + 掛 (quải) + 上 (thượng)