把所有雞蛋放在一個籃子裏
bả sở hữu kê đản phóng tại nhất cá lam tử lí
Hán Việt: bả sở hữu kê đản phóng tại nhất cá lam tử lí · Pinyin: bǎ suǒyǒu jīdàn fàng zài yīgè lánzi lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 把 (bả) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 雞 (kê) + 蛋 (đản) + 放 (phóng) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 籃 (lam) + 子 (tử) + 裏 (lí)
Nghĩa
Eng
- Cihui put all one's eggs in one basket