抓住机遇

zhuā zhù jī yùtrảo trụ ki ngộ

Hán Việt: trảo trụ ki ngộ · Pinyin: zhuā zhù jī yù

Tổng quan

Cấu tạo: 抓 (trảo) + 住 (trụ) + 機 (ki) + 遇 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắm bắt thời cơ
  • Biên soạn 抓住機遇 huāzhù jīyù v.o. seize the opportunity

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi look one's hits

Eng

  • Cihui 抓住機遇 huāzhù jīyù v.o. seize the opportunity
  • Tần suất từ 抓住機遇 huāzhù jīyù v.o. seize the opportunity

Đức

  • Handedict Eine Gelegenheit beim Schopf ergreifen

Từ liên quan

Gần nghĩa

抓住不放 · 抓住实质 · 抓住把柄 · 抓住机会 · 抓住某人 · 抓住要害 · 抓住要点 · 抓住要领