护理病人 hộ lí bệnh nhân Hán Việt: hộ lí bệnh nhân Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 理 (lí) + 病 (bệnh) + 人 (nhân)Hán Việthộ lí bệnh nhânTừ loạitínhCấu tạo護 + 理 + 病 + 人 · hộ + lí + bệnh + nhân nghĩa thành phần: hộ + lí + bệnh + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chăm sóc bệnh nhânMainlandKaggle Zh-Vi tend the sickEngCihui tend the sick Từ liên quan Gần nghĩa护理人员 · 护理学 · 护理师 · 护理保险 · 护理小组 · 护理时间 · 护理药水 · 病人名单