披毛索靥

pī máo suǒ yǎnphi mao tác yếp

Hán Việt: phi mao tác yếp · Pinyin: pī máo suǒ yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻故意挑剔毛病。

Cấu tạo: 披 (phi) + 毛 (mao) + 索 (tác) + 靨 (yếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻故意挑剔毛病。

Từ liên quan

Gần nghĩa

披毛戴角 · 披毛犀 · 披毛求疵 · 披毛求瑕 · 披毛索黡 · 披毛带角 · 披毛犰狳 · 披毛索黶