披毛索黶 pī máo suǒ yǎn·phi mao tác yểm Hán Việt: phi mao tác yểm · Pinyin: pī máo suǒ yǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 披:拨开; 毛:毛发; 索:寻找; 黡:黑痣。比喻故意挑剔毛病。 Cấu tạo: 披 (phi) + 毛 (mao) + 索 (tác) + 黶 (yểm)Pinyinpī máo suǒ yǎnHán Việtphi mao tác yểmCấu tạo披 + 毛 + 索 + 黶 · phi + mao + tác + yểm nghĩa thành phần: phi + mao + tác + yểm Từ liên quan Gần nghĩa披毛戴角 · 披毛犀 · 披毛求疵 · 披毛求瑕 · 披毛带角 · 披毛索靥 · 披毛犰狳