抬头人 sĩ đầu nhân Hán Việt: sĩ đầu nhân Tổng quan Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 頭 (đầu) + 人 (nhân)Hán Việtsĩ đầu nhânTừ loạidanhCấu tạo抬 + 頭 + 人 · sĩ + đầu + nhân nghĩa thành phần: sĩ + đầu + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người nhậnBiên soạn addresseeEngCihui 抬頭人 áitóurén n. addresseeTần suất từ n. addressee Từ liên quan Gần nghĩa抬头纹 · 头人 · 抬头 · 頭人 · 抬頭紋 · 抬头一看 · 抬头挺胸 · 抬头支票