抬显

tái xiǎnsĩ hiển

Hán Việt: sĩ hiển · Pinyin: tái xiǎn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【抬顯・抬显】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "head-up display (HUD) (abbr. for 抬頭顯示, 抬头显示[táitóuxiǎnshì])"]]]}]

Cấu tạo: 抬 (sĩ) + 顯 (hiển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiển thị HUD

Eng

  • Cihui head-up display (HUD) (abbr. for 抬頭顯示; 抬头显示)

Từ liên quan

Gần nghĩa

抬举 · 抬升 · 抬头 · 抬愛 · 抬杠 · 抬爱 · 抬盒 · 抬眼