抽筋儿

trừu cân nhi

Hán Việt: trừu cân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 抽 (trừu) + 筋 (cân) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuột rút
  • Biên soạn 抽筋兒 hōujīnr ►See chōujīn

Eng

  • Cihui 抽筋兒 hōujīnr ►See chōujīn

Từ liên quan

Gần nghĩa

抽筋的 · 抽筋拔骨 · 抽筋剥皮 · 抽筋 · 抽筋剝皮 · 抽筋性的 · 抽筋热 · 抽筋扒骨