拉伸形变

lạp thân hình biến

Hán Việt: lạp thân hình biến

Tổng quan

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 伸 (thân) + 形 (hình) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến dạng kéo
  • Biên soạn stretch forming

Eng

  • Cihui 拉伸形變 āshēnxíngbiàn f.e. <mach.> stretch forming
  • Tần suất từ f.e. <mach.> stretch forming

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉伸强度 · 拉伸的 · 形变回火 · 拉伸变形 · 拉伸实验 · 拉伸应力 · 形变热处理 · 拉伸加捻机