拒保 jù bǎo·cự bảo Hán Việt: cự bảo · Pinyin: jù bǎo Tổng quan từ chối bảo hiểm Cấu tạo: 拒 (cự) + 保 (bảo)Pinyinjù bǎoHán Việtcự bảoTừ loạiđộngCấu tạo拒 + 保 · cự + bảo nghĩa thành phần: cự + bảo Nghĩa ViệtCihui loại trừ khỏi phạm vi bảo hiểmEngCihui to refuse to insure/to exclude from insurance coverage Từ liên quan Gần nghĩa保主 · 保举 · 保亭 · 保人 · 保任 · 保住 · 保佑 · 保修