拳击比赛

quán jī bǐ sàiquyền kích bỉ tái

Hán Việt: quyền kích bỉ tái · Pinyin: quán jī bǐ sài

Tổng quan

trận đấu quyền anh

Cấu tạo: 拳 (quyền) + 擊 (kích) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trận đấu quyền Anh
  • Tần suất từ /'set'tu:z/, set,to's /'set'tu:z/, cuộc đánh nhau, cuộc đấm nhau, cuộc ẩu đả

Eng

  • Cihui boxing match
  • Tần suất từ boxing match

Đức

  • Handedict Boxkampf (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拳击家的 · 拳击手套 · 拳击选手 · 比赛用车 · 比赛的人 · 比赛规则 · 比赛详情 · 比赛项目