拳击选手

quán jī xuǎn shǒuquyền kích tuyển thủ

Hán Việt: quyền kích tuyển thủ · Pinyin: quán jī xuǎn shǒu

Tổng quan

võ sĩ quyền anh

Cấu tạo: 拳 (quyền) + 擊 (kích) + 選 (tuyển) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận động viên quyền Anh
  • Google Alex v6 võ sĩ quyền anh

Eng

  • Cihui boxer

Từ liên quan

Gần nghĩa

拳击家的 · 拳击手套 · 拳击比赛 · 拳击台 · 拳击场 · 拳击家 · 拳击手 · 拳击的