拽巷啰街

zhuài xiàng luó jiēduệ hạng la nhai

Hán Việt: duệ hạng la nhai · Pinyin: zhuài xiàng luó jiē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓大声呼叫,惊动街坊。

Cấu tạo: 拽 (duệ) + 巷 (hạng) + 囉 (la) + 街 (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓大声呼叫,惊动街坊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拽巷攞街 · 拽巷逻街 · 拽巷囉街 · 拽巷邏街