指头缝儿

chỉ đầu phùng nhi

Hán Việt: chỉ đầu phùng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 頭 (đầu) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指頭縫兒 hǐtoufèngr n. the space between fingers

Eng

  • Cihui 指頭縫兒 hǐtoufèngr n. the space between fingers

Từ liên quan

Gần nghĩa

指头肚儿 · 指頭有眼 · 指頭肚兒 · 指头印儿 · 指头尖儿 · 指头脓炎 · 指头儿 · 指头画