按下鼠標鍵保持並拖動
án hạ thử tiêu kiện bảo trì tịnh tha động
Hán Việt: án hạ thử tiêu kiện bảo trì tịnh tha động · Pinyin: àn xià shǔ biāo jiàn bǎo chí bìng tuō dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 按 (án) + 下 (hạ) + 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 鍵 (kiện) + 保 (bảo) + 持 (trì) + 並 (tịnh) + 拖 (tha) + 動 (động)