按人口平均的國民收入
án nhân khẩu bình quân đích quốc dân thu nhập
Hán Việt: án nhân khẩu bình quân đích quốc dân thu nhập · Pinyin: àn rén kǒu píng jūn de guó mín shōu rù
Tổng quan
Cấu tạo: 按 (án) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 平 (bình) + 均 (quân) + 的 (đích) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 收 (thu) + 入 (nhập)