按人口統計學的分割征稅
án nhân khẩu thống kế học đích phân cát chinh thuế
Hán Việt: án nhân khẩu thống kế học đích phân cát chinh thuế · Pinyin: àn rén kǒu tǒng jì xué de fēn gē zhēng shuì
Tổng quan
Cấu tạo: 按 (án) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 統 (thống) + 計 (kế) + 學 (học) + 的 (đích) + 分 (phân) + 割 (cát) + 征 (chinh) + 稅 (thuế)